大引力子 dà yǐn lì zǐ · đại dẫn lực tử Hán Việt: đại dẫn lực tử · Pinyin: dà yǐn lì zǐ Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 引 (dẫn) + 力 (lực) + 子 (tử)Pinyindà yǐn lì zǐHán Việtđại dẫn lực tửCấu tạo大 + 引 + 力 + 子 · đại + dẫn + lực + tử nghĩa thành phần: đại + dẫn + lực + tử