大張筵席 đại trương diên tịch Hán Việt: đại trương diên tịch Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 張 (trương) + 筵 (diên) + 席 (tịch)Hán Việtđại trương diên tịchCấu tạo大 + 張 + 筵 + 席 · đại + trương + diên + tịch nghĩa thành phần: đại + trương + diên + tịch Nghĩa EngCihui 大張筵席 àzhāngyánxí f.e. give lavish feasts