大形書寫 đại hình thư tả Hán Việt: đại hình thư tả Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 形 (hình) + 書 (thư) + 寫 (tả)Hán Việtđại hình thư tảCấu tạo大 + 形 + 書 + 寫 · đại + hình + thư + tả nghĩa thành phần: đại + hình + thư + tả Nghĩa EngCihui macrography