大形蜥蜴 đại hình tích dịch Hán Việt: đại hình tích dịch Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 形 (hình) + 蜥 (tích) + 蜴 (dịch)Hán Việtđại hình tích dịchCấu tạo大 + 形 + 蜥 + 蜴 · đại + hình + tích + dịch nghĩa thành phần: đại + hình + tích + dịch Nghĩa EngCihui chuckwalla