大後壽壽花 dà hòu shòu shòu huā · đại hậu thọ thọ hoa Hán Việt: đại hậu thọ thọ hoa · Pinyin: dà hòu shòu shòu huā Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 後 (hậu) + 壽 (thọ) + 壽 (thọ) + 花 (hoa)Pinyindà hòu shòu shòu huāHán Việtđại hậu thọ thọ hoaCấu tạo大 + 後 + 壽 + 壽 + 花 · đại + hậu + thọ + thọ + hoa nghĩa thành phần: đại + hậu + thọ + thọ + hoa