大德意志 dà dé yì zhì · đại đức ý chí Hán Việt: đại đức ý chí · Pinyin: dà dé yì zhì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 德 (đức) + 意 (ý) + 志 (chí)Pinyindà dé yì zhìHán Việtđại đức ý chíCấu tạo大 + 德 + 意 + 志 · đại + đức + ý + chí nghĩa thành phần: đại + đức + ý + chí