大忙一陣

đại mang nhất trận

Hán Việt: đại mang nhất trận

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (mang) + (nhất) + (trận)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大忙一陣 àmángyīzhèn v.p. make/have much ado