大愚不靈

dà yú bù líng đại ngu bất linh

Hán Việt: đại ngu bất linh · Pinyin: dà yú bù líng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (ngu) + (bất) + (linh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人非常愚笨,冥頑不解。語本《莊子.天地》:「大惑者終身不解,大愚者終身不靈。」