大慶式企業

đại khánh thức xí nghiệp

Hán Việt: đại khánh thức xí nghiệp

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (khánh) + (thức) + (xí) + (nghiệp)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大慶式企業 àqìngshì qǐyè n. <PRC> Daqing Oilfield-style enterprises