大懶使小懶 đại lại sử tiểu lại Hán Việt: đại lại sử tiểu lại Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 懶 (lại) + 使 (sử) + 小 (tiểu) + 懶 (lại)Hán Việtđại lại sử tiểu lạiCấu tạo大 + 懶 + 使 + 小 + 懶 · đại + lại + sử + tiểu + lại nghĩa thành phần: đại + lại + sử + tiểu + lại Nghĩa EngCihui 大懶使小懶 àlǎn shǐ xiǎolǎn v.p. The big lazy-bones orders the little lazy-bones about.