大成問題 đại thành vấn đề Hán Việt: đại thành vấn đề Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 成 (thành) + 問 (vấn) + 題 (đề)Hán Việtđại thành vấn đềCấu tạo大 + 成 + 問 + 題 · đại + thành + vấn + đề nghĩa thành phần: đại + thành + vấn + đề Nghĩa EngCihui 大成問題 à chéng wèntí v.p. very questionable/doubtful