大才晚成

dà cái wǎn chéng đại tài vãn thành

Hán Việt: đại tài vãn thành · Pinyin: dà cái wǎn chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tài) + (vãn) + (thành)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「大器晚成」。見「大器晚成」條。01.《後漢書.卷二四.馬援列傳》:「汝大才,當晚成。良工不示人以朴,且從所好。」<br><a name="晚成大器"> </a>