大才槃槃

dà cái pán pán đại tài bàn bàn

Hán Việt: đại tài bàn bàn · Pinyin: dà cái pán pán

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tài) + (bàn) + (bàn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容人有大才幹。南朝宋.劉義慶《世說新語.賞譽下》「楊州獨步王文度,後來出人郄嘉賓」句下劉孝標注引《續晉陽秋》:「語曰:『大才槃槃謝家安,江東獨步王文度,盛德日新郄嘉賓。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 槃槃:形容大的样子。指有大才干的人。
  • Tân Hoa Tự Điển 槃槃形容大的样子。指有大才干的人。

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

满腹经纶