大打折扣

đại đả chiết khấu

Hán Việt: đại đả chiết khấu

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (đả) + (chiết) + (khấu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大打折扣 àdǎzhékòu v.o. give a big discount