大批出沒

đại phê xuất một

Hán Việt: đại phê xuất một

Tổng quan

tràn vào quấy phá, tràn vào phá hoại (sâu bọ, giặc cướp...)

Cấu tạo: (đại) + (phê) + (xuất) + (một)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tràn vào quấy phá, tràn vào phá hoại (sâu bọ, giặc cướp...)