大批湧到 đại phê dũng đáo Hán Việt: đại phê dũng đáo Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 批 (phê) + 湧 (dũng) + 到 (đáo)Hán Việtđại phê dũng đáoCấu tạo大 + 批 + 湧 + 到 · đại + phê + dũng + đáo nghĩa thành phần: đại + phê + dũng + đáo Nghĩa EngCihui 大批涌到 àpī yǒngdào v.p. pour/surge in great number