大承氣湯 đại thừa khí thang Hán Việt: đại thừa khí thang Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 承 (thừa) + 氣 (khí) + 湯 (thang)Hán Việtđại thừa khí thangCấu tạo大 + 承 + 氣 + 湯 · đại + thừa + khí + thang nghĩa thành phần: đại + thừa + khí + thang Nghĩa EngCihui 大承氣湯 àchéngqìtāng n. <Ch. med.> large formula to contain the ¹qì