大投資家 dà tóu zī jiā · đại đầu tư gia Hán Việt: đại đầu tư gia · Pinyin: dà tóu zī jiā Tổng quan nhà đầu tư lớn Cấu tạo: 大 (đại) + 投 (đầu) + 資 (tư) + 家 (gia)Pinyindà tóu zī jiāHán Việtđại đầu tư giaCấu tạo大 + 投 + 資 + 家 · đại + đầu + tư + gia nghĩa thành phần: đại + đầu + tư + gia Nghĩa ViệtCihui nhà đầu tư lớn