大拇指頭

đại mẫu chỉ đầu

Hán Việt: đại mẫu chỉ đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (mẫu) + (chỉ) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大拇指頭 àmuzhǐtou n. thumb