大拇指頭

đại mẫu chỉ đầu

Hán Việt: đại mẫu chỉ đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (mẫu) + (chỉ) + (đầu)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 手腳的第一個指頭。如:「大拇指頭比其他指頭粗短。」也稱為「拇指」。

Eng

  • Cihui 大拇指頭 àmuzhǐtou n. thumb