大排長龍

dà pái cháng lóng đại bài trường long

Hán Việt: đại bài trường long · Pinyin: dà pái cháng lóng

Tổng quan

xếp hàng dài (thành ngữ) | (xe cộ) kẹt xe sát đuôi

Cấu tạo: (đại) + (bài) + (trường) + (long)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xếp hàng dài (thành ngữ) | (xe cộ) kẹt xe sát đuôi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 形容隊伍排得很長。如:「春節前夕,車站前都大排長龍等著購票。」

Eng

  • CC-CEDICT to form a long queue (idiom)|(of cars) to be bumper to bumper
  • Cihui to form a long queue (idiom)/(of cars) to be bumper to bumper