大擺筵席

đại bãi diên tịch

Hán Việt: đại bãi diên tịch

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (bãi) + (diên) + (tịch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大擺筵席 àbǎi yánxí v.o. spread a feast | Tā guò wǔshí suì shēngrì de shíhou, ∼ qìngzhù. He celebrated on his 50th birthday with a feast.