大撒巴掌

đại tát ba chưởng

Hán Việt: đại tát ba chưởng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tát) + (ba) + (chưởng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大撒巴掌 àsabazhang v.p. <coll.> maybe; probably