大擺酒席 đại bãi tửu tịch Hán Việt: đại bãi tửu tịch Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 擺 (bãi) + 酒 (tửu) + 席 (tịch)Hán Việtđại bãi tửu tịchCấu tạo大 + 擺 + 酒 + 席 · đại + bãi + tửu + tịch nghĩa thành phần: đại + bãi + tửu + tịch Nghĩa EngCihui make feast