大放光彩

dà fàng guāng cǎi đại phóng quang thải

Hán Việt: đại phóng quang thải · Pinyin: dà fàng guāng cǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phóng) + (quang) + (thải)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大放光彩 àfàngguāngcǎi v.p. cut a conspicuous figure; flowering of talent