大放厥詞
đại phóng quyết từ
Hán Việt: đại phóng quyết từ · Pinyin: dà fàng jué cí
Tổng quan
nói huyên thuyên một cách tự cao (thành ngữ)
Nghĩa
Việt
- Cihui nói huyên thuyên một cách tự cao (thành ngữ)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 發表誇張的言詞。如:「今天他在會中大放厥詞。」
Eng
- CC-CEDICT to prattle on self-importantly (idiom)
- Cihui 大放厥詞 àfàngjuécí v.o. boast or brag wildly; talk absurdities