大放厥辭

dà fàng jué cí đại phóng quyết từ

Hán Việt: đại phóng quyết từ · Pinyin: dà fàng jué cí

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phóng) + (quyết) + (từ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指写出大量优美的辞章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"大放厥词"。 2.谓写出大量优美的辞章。 3.大发议论(今多含贬义)。