大放厥辭

dà fàng jué cí đại phóng quyết từ

Hán Việt: đại phóng quyết từ · Pinyin: dà fàng jué cí

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phóng) + (quyết) + (từ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 厥,其也。本指寫作時極力鋪陳。唐.韓愈〈祭柳子厚文〉:「玉佩瓊琚,大放厥辭。」後轉為大發議論。多含貶義。如:「他歪曲事實,在報章雜誌上大放厥辭,混淆大眾視聽。」也作「大放厥詞」。