大放異彩

dà fàng yì cǎi đại phóng dị thải

Hán Việt: đại phóng dị thải · Pinyin: dà fàng yì cǎi

Tổng quan

toả sáng (về tài năng, kỹ năng, thành tựu) | thể hiện tài năng hoặc kỹ năng xuất chúng

Cấu tạo: (đại) + (phóng) + (dị) + (thải)

Nghĩa

Việt

  • Cihui toả sáng (về tài năng, kỹ năng, thành tựu) | thể hiện tài năng hoặc kỹ năng xuất chúng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 表現極為出色。如:「近來國片在世界各地的影展中大放異彩,獲得不少殊榮。」

Eng

  • CC-CEDICT to shine (of talents, skills, accomplishment)|to demonstrate extraordinary talent or skill
  • Cihui to shine (of talents, skills, accomplishment); to demonstrate extraordinary talent or skill