大政演說

đại chánh diễn thuyết

Hán Việt: đại chánh diễn thuyết

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (chánh) + (diễn) + (thuyết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大政演說 àzhèng yǎnshuō n. major policy speech