大故遽遭 đại cố cự tao Hán Việt: đại cố cự tao Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 故 (cố) + 遽 (cự) + 遭 (tao)Hán Việtđại cố cự taoCấu tạo大 + 故 + 遽 + 遭 · đại + cố + cự + tao nghĩa thành phần: đại + cố + cự + tao Nghĩa EngCihui 大故遽遭 àgùjùzāo f.e. suddenly suffer the death of one's parent