大敵當前

dà dí dāng qián đại địch đương tiền

Hán Việt: đại địch đương tiền · Pinyin: dà dí dāng qián

Tổng quan

(thành ngữ) đối mặt với kẻ thù đáng gờm

Cấu tạo: (đại) + (địch) + (đương) + (tiền)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) đối mặt với kẻ thù đáng gờm

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当:面对。面对着强敌。形容形势严峻。
  • Tân Hoa Tự Điển 当面对。面对着强敌。形容形势严峻。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) to be faced with a formidable enemy
  • Cihui 大敵當前 àdídāngqián f.e. faced with a formidable foe