大數定律

dà shǔ dìng lǜ đại sổ định luật

Hán Việt: đại sổ định luật · Pinyin: dà shǔ dìng lǜ

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (sổ) + (định) + (luật)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大數定律 àshù dìnglǜ n. <math.> law of large numbers