大齋首日 dàzhāi-shǒurì · đại trai thủ nhật Hán Việt: đại trai thủ nhật · Pinyin: dàzhāi-shǒurì Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 齋 (trai) + 首 (thủ) + 日 (nhật)Pinyindàzhāi-shǒurìHán Việtđại trai thủ nhậtCấu tạo大 + 齋 + 首 + 日 · đại + trai + thủ + nhật nghĩa thành phần: đại + trai + thủ + nhật Nghĩa EngCihui Ash Wednesday