大方無隅

dà fāng wú yú đại phương vô ngung

Hán Việt: đại phương vô ngung · Pinyin: dà fāng wú yú

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (phương) + (vô) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 大方:最大的方形;隅:角落,方角,棱角。指最大的方形没有棱角。比喻空泛的大道理没有锋芒。