大旱雲霓

dà hàn yún ní đại hạn vân nghê

Hán Việt: đại hạn vân nghê · Pinyin: dà hàn yún ní

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hạn) + (vân) + (nghê)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 云霓:下雨的征兆。好像大旱的时候盼望寸水一样。比喻渴望解除困境。
  • Tân Hoa Tự Điển 云霓下雨的征兆∶象大旱的时候盼望寸水一样。比喻渴望解除困境。

Eng

  • Cihui 大旱雲霓 àhànyúnní id. sth. yielding high hopes