大旱望雲 dà hàn wàng yún · đại hạn vọng vân Hán Việt: đại hạn vọng vân · Pinyin: dà hàn wàng yún Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 旱 (hạn) + 望 (vọng) + 雲 (vân)Pinyindà hàn wàng yúnHán Việtđại hạn vọng vânCấu tạo大 + 旱 + 望 + 雲 · đại + hạn + vọng + vân nghĩa thành phần: đại + hạn + vọng + vân