大明帝國 Dà Míng Dìguó · đại minh đế quốc Hán Việt: đại minh đế quốc · Pinyin: Dà Míng Dìguó Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 明 (minh) + 帝 (đế) + 國 (quốc)PinyinDà Míng DìguóHán Việtđại minh đế quốcCấu tạo大 + 明 + 帝 + 國 · đại + minh + đế + quốc nghĩa thành phần: đại + minh + đế + quốc Nghĩa EngCihui Ming