大明法度
đại minh pháp độ
Hán Việt: đại minh pháp độ · Pinyin: dà jíng fǎ dù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 明:严明;法度:规矩,制度。大力严明制度、法规。
- Tân Hoa Tự Điển 明严明;法度规矩,制度。大力严明制度、法规。
Hán Việt: đại minh pháp độ · Pinyin: dà jíng fǎ dù