大星期天

đại tinh kì thiên

Hán Việt: đại tinh kì thiên

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (tinh) + (kì) + (thiên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大星期天 à xīngqītiān n. <coll.> (on) Sunday