大時不齊 dà shí bù qí · đại thì bất tề Hán Việt: đại thì bất tề · Pinyin: dà shí bù qí Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 時 (thì) + 不 (bất) + 齊 (tề)Pinyindà shí bù qíHán Việtđại thì bất tềCấu tạo大 + 時 + 不 + 齊 · đại + thì + bất + tề nghĩa thành phần: đại + thì + bất + tề