大有之年

đại hữu chi niên

Hán Việt: đại hữu chi niên

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hữu) + (chi) + (niên)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 豐收的年歲。《幼學瓊林.卷一.歲時類》:「歲歉曰饑饉之歲,年豐曰大有之年。」

Eng

  • Cihui 大有之年 àyǒuzhīnián n. an abundant/bumper-crop year