大有來頭
đại hữu lai đầu
Hán Việt: đại hữu lai đầu
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形容人頗有背景或東西頗有來歷。如:「這人談吐不凡,恐怕大有來頭。」
Eng
- Cihui 大有來頭 àyǒuláitou v.o. very influential socially/politically
Hán Việt: đại hữu lai đầu