大有前途

đại hữu tiền đồ

Hán Việt: đại hữu tiền đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hữu) + (tiền) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大有前途 àyǒuqiántú v.o. have a bright future