大有可能 đại hữu khả năng Hán Việt: đại hữu khả năng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 有 (hữu) + 可 (khả) + 能 (năng)Hán Việtđại hữu khả năngCấu tạo大 + 有 + 可 + 能 · đại + hữu + khả + năng nghĩa thành phần: đại + hữu + khả + năng Nghĩa EngCihui may well