大有好处

đại hữu hảo xử

Hán Việt: đại hữu hảo xử

Tổng quan

có lợi thật lớn

Cấu tạo: 大 (đại) + 有 (hữu) + 好 (hảo) + 處 (xử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rất có lợi
  • VietPhrases có lợi thật lớn
  • Biên soạn be of great benefit

Eng

  • Cihui 大有好處 àyǒuhǎochu v.o. be of great benefit

Từ liên quan

Gần nghĩa

大有作为 · 大有人在 · 大有见地 · 大有可观 · 大有文章 · 大有可为 · 大有裨益 · 大有希望