大有好處 đại hữu hảo xử Hán Việt: đại hữu hảo xử Tổng quan có lợi thật lớn Cấu tạo: 大 (đại) + 有 (hữu) + 好 (hảo) + 處 (xử)Hán Việtđại hữu hảo xửCấu tạo大 + 有 + 好 + 處 · đại + hữu + hảo + xử nghĩa thành phần: đại + hữu + hảo + xử Nghĩa ViệtCihui có lợi thật lớnEngCihui 大有好處 àyǒuhǎochu v.o. be of great benefit