大有希望

dà yǒu xī wàng đại hữu hi vọng

Hán Việt: đại hữu hi vọng · Pinyin: dà yǒu xī wàng

Tổng quan

có cơ hội tốt | có hy vọng lớn | đầy hứa hẹn

Cấu tạo: (đại) + (hữu) + (hi) + (vọng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui có cơ hội tốt | có hy vọng lớn | đầy hứa hẹn

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指做成某事或实现某种愿望的可能性很大。

Eng

  • CC-CEDICT to stand a good chance; to have great hopes; to be promising
  • Cihui to stand a good chance; to have great hopes; to be promising