大有徑庭 dà yǒu jìng tíng · đại hữu kính đình Hán Việt: đại hữu kính đình · Pinyin: dà yǒu jìng tíng Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 有 (hữu) + 徑 (kính) + 庭 (đình)Pinyindà yǒu jìng tíngHán Việtđại hữu kính đìnhCấu tạo大 + 有 + 徑 + 庭 · đại + hữu + kính + đình nghĩa thành phần: đại + hữu + kính + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻相差很远,大不相同。