大有徑庭

dà yǒu jìng tíng đại hữu kính đình

Hán Việt: đại hữu kính đình · Pinyin: dà yǒu jìng tíng

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hữu) + (kính) + (đình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻相差很远,大不相同。