大有所獲 đại hữu sở hoạch Hán Việt: đại hữu sở hoạch Tổng quan Cấu tạo: 大 (đại) + 有 (hữu) + 所 (sở) + 獲 (hoạch)Hán Việtđại hữu sở hoạchCấu tạo大 + 有 + 所 + 獲 · đại + hữu + sở + hoạch nghĩa thành phần: đại + hữu + sở + hoạch Nghĩa EngCihui 大有所獲 àyǒusuǒhuò v.p. have obtained a great deal