大有來頭

đại hữu lai đầu

Hán Việt: đại hữu lai đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (đại) + (hữu) + (lai) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 大有來頭 àyǒuláitou v.o. very influential socially/politically